怡情悅性

yí qíng yuè xìng di tình duyệt tính

Hán Việt: di tình duyệt tính · Pinyin: yí qíng yuè xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (duyệt) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怡:和悦愉快;悦:高兴,愉快。使心情舒畅愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使心情怡悦舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 怡和悦愉快;悦高兴,愉快。使心情舒畅愉快。

Eng

  • Cihui 怡情悅性 íqíngyuèxìng f.e. make oneself happy; be relaxed and happy