怡情理性

yí qíng lǐ xìng di tình lí tính

Hán Việt: di tình lí tính · Pinyin: yí qíng lǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (lí) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怡悅、陶養性情。漢.徐幹《中論.卷上.治學第一》:「學也者,所以疏神達思,怡情理性,聖人之上務也。」也作「怡情養性」、「怡情悅性」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指陶冶性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶冶性情。