怡情養性

yí qíng yǎng xìng di tình dưỡng tính

Hán Việt: di tình dưỡng tính · Pinyin: yí qíng yǎng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怡悅、陶養性情。如:「閱覽文學作品,蒔花養鳥,在在都可以怡情養性。」也作「怡情理性」、「怡情悅性」。

Eng

  • Cihui 怡情養性 íqíngyǎngxìng f.e. contribute to inner tranquility