怡然養壽 yí rán yǎng shòu · di nhiên dưỡng thọ Hán Việt: di nhiên dưỡng thọ · Pinyin: yí rán yǎng shòu Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 然 (nhiên) + 養 (dưỡng) + 壽 (thọ)Pinyinyí rán yǎng shòuHán Việtdi nhiên dưỡng thọCấu tạo怡 + 然 + 養 + 壽 · di + nhiên + dưỡng + thọ nghĩa thành phần: di + nhiên + dưỡng + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指保养元气。