怡然理順 yí rán lǐ shùn · di nhiên lí thuận Hán Việt: di nhiên lí thuận · Pinyin: yí rán lǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 然 (nhiên) + 理 (lí) + 順 (thuận)Pinyinyí rán lǐ shùnHán Việtdi nhiên lí thuậnCấu tạo怡 + 然 + 理 + 順 · di + nhiên + lí + thuận nghĩa thành phần: di + nhiên + lí + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怡然:快乐的样子。使人心悦又能把道理阐述得很清楚。