怡然自樂

yí rán zì lè di nhiên tự nhạc

Hán Việt: di nhiên tự nhạc · Pinyin: yí rán zì lè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhiên) + (tự) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怡然:喜悦的样子。形容高兴而满足。
  • Tân Hoa Tự Điển 怡然喜悦的样子。形容高兴而满足。

Eng

  • Cihui 怡然自樂 íránzìlè f.e. be contented and happy