怡然自娛

yí rán zì yù di nhiên tự ngu

Hán Việt: di nhiên tự ngu · Pinyin: yí rán zì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhiên) + (tự) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣悅自得的樣子。元.湯式〈一枝花.攬將天上雲套.尾聲〉:「怡然自娛,恬然自足,再不從龍化甘雨。」也作「怡然自得」。