怡然自樂

yí rán zì lè di nhiên tự nhạc

Hán Việt: di nhiên tự nhạc · Pinyin: yí rán zì lè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhiên) + (tự) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣悅自得的樣子。晉.陶淵明〈桃花源記〉:「黃髮垂髫,並怡然自樂。」宋.洪邁《夷堅丙志.卷二.趙縮手》:「或終日不飲食,亦怡然自樂。」也作「怡然自得」。

Eng

  • Cihui 怡然自樂 íránzìlè f.e. be contented and happy