怡然自足

yí rán zì zú di nhiên tự túc

Hán Việt: di nhiên tự túc · Pinyin: yí rán zì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhiên) + (tự) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣悅自得的樣子。《西湖佳話.孤山隱跡》:「三十餘年,而從無一日不怡然自足,誠甘心於隱,而非假借也。」也作「怡然自得」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怡然:安适愉快的样子。形容高兴而满足的样子。