怡顏悅色

yí yán yuè sè di nhan duyệt sắc

Hán Việt: di nhan duyệt sắc · Pinyin: yí yán yuè sè

Tổng quan

vẻ mặt vui tươi

Cấu tạo: (di) + (nhan) + (duyệt) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mặt vui tươi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容顏和悅,心情愉快。《西遊記》第三○回:「軟欵溫柔,怡顏悅色,撮哄著他進去了。」

Eng

  • CC-CEDICT happy countenance
  • Cihui happy countenance