急不可耐

jí bù kě nài cấp bất khả nại

Hán Việt: cấp bất khả nại · Pinyin: jí bù kě nài

Tổng quan

không thể đợi được

Cấu tạo: (cấp) + (bất) + (khả) + (nại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể đợi được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急得不能再等,形容十分急切。如:「郵差一到,他便急不可耐的衝向信箱,拿了信馬上拆閱。」也作「急不可待」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急得不能等待。形容心怀急切或形势紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急不可待"。

Eng

  • CC-CEDICT unable to wait
  • Cihui 急不可耐 íbùkěnài f.e. be too impatient to wait