急絲繁竹 cấp ti phồn trúc Hán Việt: cấp ti phồn trúc Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 絲 (ti) + 繁 (phồn) + 竹 (trúc)Hán Việtcấp ti phồn trúcCấu tạo急 + 絲 + 繁 + 竹 · cấp + ti + phồn + trúc nghĩa thành phần: cấp + ti + phồn + trúc Nghĩa EngCihui 急絲繁竹 ísīfánzhú id. discordant fanfare