急並各邦 jí bìng gè bāng · cấp tịnh các bang Hán Việt: cấp tịnh các bang · Pinyin: jí bìng gè bāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 並 (tịnh) + 各 (các) + 邦 (bang)Pinyinjí bìng gè bāngHán Việtcấp tịnh các bangCấu tạo急 + 並 + 各 + 邦 · cấp + tịnh + các + bang nghĩa thành phần: cấp + tịnh + các + bang