急於事功

jí yú shì gōng cấp vu sự công

Hán Việt: cấp vu sự công · Pinyin: jí yú shì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (vu) + (sự) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事:事业;工:功绩。指做事急于求成。
  • Tân Hoa Tự Điển 事事业;工功绩。指做事急于求成。