急於接受 cấp vu tiếp thụ Hán Việt: cấp vu tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 於 (vu) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việtcấp vu tiếp thụCấu tạo急 + 於 + 接 + 受 · cấp + vu + tiếp + thụ nghĩa thành phần: cấp + vu + tiếp + thụ Nghĩa EngCihui jump at