急於星火
cấp vu tinh hỏa
Hán Việt: cấp vu tinh hỏa · Pinyin: jí yú xīng huǒ
Tổng quan
xem 急如星火
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 急如星火
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星火:流星。象流星的光从空中急闪而过。形容非常急促紧迫。
- Tân Hoa Tự Điển 星火流星。象流星的光从空中急闪而过。形容非常急促紧迫。
Eng
- CC-CEDICT see 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
- Cihui see 急如星火