急於表態 cấp vu biểu thái Hán Việt: cấp vu biểu thái Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 於 (vu) + 表 (biểu) + 態 (thái)Hán Việtcấp vu biểu tháiCấu tạo急 + 於 + 表 + 態 · cấp + vu + biểu + thái nghĩa thành phần: cấp + vu + biểu + thái Nghĩa EngCihui 急於表態 íyúbiǎotài f.e. be impatient to state one's position