急人之危

jí rén zhī wēi cấp nhân chi nguy

Hán Việt: cấp nhân chi nguy · Pinyin: jí rén zhī wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhân) + (chi) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急:着急;危:危急。热心主动帮助别人解决困难。