急人之難
cấp nhân chi nan
Hán Việt: cấp nhân chi nan · Pinyin: jí rén zhī nán
Tổng quan
nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热心主动帮助别人解决困难。
Eng
- CC-CEDICT anxious to help others resolve difficulties (idiom)
- Cihui 急人之難 írénzhīnàn f.e. be eager to help those in need