急促地說

cấp xúc địa thuyết

Hán Việt: cấp xúc địa thuyết

Tổng quan

lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ, tiếng kêu quàng quạc (ngỗng), nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh, kêu quàng quạc (ngỗng)

Cấu tạo: (cấp) + (xúc) + (địa) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ, tiếng kêu quàng quạc (ngỗng), nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh, kêu quàng quạc (ngỗng)