急促地谈

cấp xúc địa đàm

Hán Việt: cấp xúc địa đàm

Tổng quan

cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con), (động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông), (thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín), tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (củ

Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 地 (địa) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rattle

Eng

  • Cihui rattle

Từ liên quan

Gần nghĩa

急促地说 · 急促的 · 急促朗读 · 急促胆脂 · 急促声