急促地談 cấp xúc địa đàm Hán Việt: cấp xúc địa đàm Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 地 (địa) + 談 (đàm)Hán Việtcấp xúc địa đàmCấu tạo急 + 促 + 地 + 談 · cấp + xúc + địa + đàm nghĩa thành phần: cấp + xúc + địa + đàm Nghĩa EngCihui rattle