急促朗讀 cấp xúc lãng độc Hán Việt: cấp xúc lãng độc Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 朗 (lãng) + 讀 (độc)Hán Việtcấp xúc lãng độcCấu tạo急 + 促 + 朗 + 讀 · cấp + xúc + lãng + độc nghĩa thành phần: cấp + xúc + lãng + độc Nghĩa EngCihui gabble over