急促朗读 cấp xúc lãng độc Hán Việt: cấp xúc lãng độc Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 朗 (lãng) + 讀 (độc)Hán Việtcấp xúc lãng độcTừ loạitínhCấu tạo急 + 促 + 朗 + 讀 · cấp + xúc + lãng + độc nghĩa thành phần: cấp + xúc + lãng + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đọc nhanhMainlandKaggle Zh-Vi gabble overEngCihui gabble over Từ liên quan Gần nghĩa急促地说 · 急促地谈 · 朗读式的 · 急促的 · 朗读者 · 急促胆脂 · 急促声