急促胆脂 cấp xúc đảm chi Hán Việt: cấp xúc đảm chi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 膽 (đảm) + 脂 (chi)Hán Việtcấp xúc đảm chiTừ loạidanhCấu tạo急 + 促 + 膽 + 脂 · cấp + xúc + đảm + chi nghĩa thành phần: cấp + xúc + đảm + chi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cholesteatoma cấp tínhMainlandKaggle Zh-Vi citocholEngCihui citochol Từ liên quan Gần nghĩa急促地说 · 急促地谈 · 急促的 · 急促朗读 · 急促声 · 胆脂瘤