急停按鈕 jí tíng àn niǔ · cấp đình án nữu Hán Việt: cấp đình án nữu · Pinyin: jí tíng àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 停 (đình) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinjí tíng àn niǔHán Việtcấp đình án nữuCấu tạo急 + 停 + 按 + 鈕 · cấp + đình + án + nữu nghĩa thành phần: cấp + đình + án + nữu