急兔反噬

jí tù fǎn shì cấp thỏ phản phệ

Hán Việt: cấp thỏ phản phệ · Pinyin: jí tù fǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thỏ) + (phản) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噬:咬。比喻被逼走投无路的人会掉头采取反击行动。