急公近利
cấp công cận lợi
Hán Việt: cấp công cận lợi · Pinyin: jí gōng jìn lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 近:眼前的。急于求成,贪图眼前的成效和利益。
- Tân Hoa Tự Điển 近眼前的。急于求成,贪图眼前的成效和利益。
Hán Việt: cấp công cận lợi · Pinyin: jí gōng jìn lì