急切求見 cấp thiết cầu kiến Hán Việt: cấp thiết cầu kiến Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 切 (thiết) + 求 (cầu) + 見 (kiến)Hán Việtcấp thiết cầu kiếnCấu tạo急 + 切 + 求 + 見 · cấp + thiết + cầu + kiến nghĩa thành phần: cấp + thiết + cầu + kiến Nghĩa EngCihui beat path someone's door