急切難辦

cấp thiết nan bạn

Hán Việt: cấp thiết nan bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thiết) + (nan) + (bạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急切難辦 íqiènánbàn f.e. hard to do in a hurry