急則計生

jí zé zhì shēng cấp tắc kế sanh

Hán Việt: cấp tắc kế sanh · Pinyin: jí zé zhì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tắc) + (kế) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计策,办法。在紧急情况下,被逼无奈想出了应付的办法。