急劇升降的
cấp kịch thăng hàng đích
Hán Việt: cấp kịch thăng hàng đích
Tổng quan
dốc, (thông tục) quá quắt, không biết đều, ngoa, phóng đại, không thể tin được, dốc, chỗ dốc, sườn dốc, sự ngâm (vào nước), nước ngâm, ngâm vào nước, bị ngâm
Cấu tạo: 急 (cấp) + 劇 (kịch) + 升 (thăng) + 降 (hàng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui dốc, (thông tục) quá quắt, không biết đều, ngoa, phóng đại, không thể tin được, dốc, chỗ dốc, sườn dốc, sự ngâm (vào nước), nước ngâm, ngâm vào nước, bị ngâm