急發症狀

cấp phát chứng trạng

Hán Việt: cấp phát chứng trạng

Tổng quan

âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật

Cấu tạo: (cấp) + (phát) + (chứng) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật