急向後轉 cấp hướng hậu chuyển Hán Việt: cấp hướng hậu chuyển Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 向 (hướng) + 後 (hậu) + 轉 (chuyển)Hán Việtcấp hướng hậu chuyểnCấu tạo急 + 向 + 後 + 轉 · cấp + hướng + hậu + chuyển nghĩa thành phần: cấp + hướng + hậu + chuyển Nghĩa EngCihui turn on one's heel