急周各支 jí zhōu gè zhī · cấp chu các chi Hán Việt: cấp chu các chi · Pinyin: jí zhōu gè zhī Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 周 (chu) + 各 (các) + 支 (chi)Pinyinjí zhōu gè zhīHán Việtcấp chu các chiCấu tạo急 + 周 + 各 + 支 · cấp + chu + các + chi nghĩa thành phần: cấp + chu + các + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。