急周各支

jí zhōu gè zhī cấp chu các chi

Hán Việt: cấp chu các chi · Pinyin: jí zhōu gè zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chu) + (các) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。