急處從寬

jí chù cóng kuān cấp xử tòng khoan

Hán Việt: cấp xử tòng khoan · Pinyin: jí chù cóng kuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (xử) + (tòng) + (khoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在紧急情况下并不紧张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在紧急情况下并不紧张。