急頭賴臉

jí tóu lài liǎn cấp đầu lại kiểm

Hán Việt: cấp đầu lại kiểm · Pinyin: jí tóu lài liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (đầu) + (lại) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容急忙慌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容急忙慌乱。