急巴巴
cấp ba ba
Hán Việt: cấp ba ba · Pinyin: jí bā bā
Tổng quan
hấp tấp; vội vã。急迫的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hấp tấp; vội vã。急迫的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急忙、急迫的樣子。元.無名氏《冤家債主》第一折:「俺大哥一家無外,急巴巴日夜費籌劃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急迫的样子。
Eng
- Cihui 急巴巴 íbābā v.p. <coll.> very tense/anxious