急並各邦
cấp tịnh các bang
Hán Việt: cấp tịnh các bang · Pinyin: jí bìng gè bāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容急速沉重的聲音。《孤本元明雜劇.黃鶴樓.第二折》:「瞎伴姐在麥場上,將那碓臼兒急并各邦的搗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。