急張拘諸

jí zhāng jū zhū cấp trương câu chư

Hán Việt: cấp trương câu chư · Pinyin: jí zhāng jū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (trương) + (câu) + (chư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慌亂驚恐。元.康進之《李逵負荊》第二折:「他這般急張拘諸的立,那老兒一會家便怒吽吽在那柴門外。」也作「急章拘諸」、「急獐拘豬」。