急彪各邦 jí biāo gè bāng · cấp bưu các bang Hán Việt: cấp bưu các bang · Pinyin: jí biāo gè bāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 彪 (bưu) + 各 (các) + 邦 (bang)Pinyinjí biāo gè bāngHán Việtcấp bưu các bangCấu tạo急 + 彪 + 各 + 邦 · cấp + bưu + các + bang nghĩa thành phần: cấp + bưu + các + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。