急彪各邦

jí biāo gè bāng cấp bưu các bang

Hán Việt: cấp bưu các bang · Pinyin: jí biāo gè bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (bưu) + (các) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。