急征重斂 jí zhēng zhòng liǎn · cấp chinh trọng liễm Hán Việt: cấp chinh trọng liễm · Pinyin: jí zhēng zhòng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 征 (chinh) + 重 (trọng) + 斂 (liễm)Pinyinjí zhēng zhòng liǎnHán Việtcấp chinh trọng liễmCấu tạo急 + 征 + 重 + 斂 · cấp + chinh + trọng + liễm nghĩa thành phần: cấp + chinh + trọng + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛:聚敛。催征捐税,加倍搜刮。