急征重斂

jí zhēng zhòng liǎn cấp chinh trọng liễm

Hán Việt: cấp chinh trọng liễm · Pinyin: jí zhēng zhòng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chinh) + (trọng) + (liễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊迫催討稅捐,並加倍徵收。唐.陸贄〈收河中後請罷兵狀〉:「知黷武窮兵之長亂,知急征重斂之剿財。」