急待解决 cấp đãi giải quyết Hán Việt: cấp đãi giải quyết Tổng quan Cần giải quyết gấp Cấu tạo: 急 (cấp) + 待 (đãi) + 解 (giải) + 决 (quyết)Hán Việtcấp đãi giải quyếtCấu tạo急 + 待 + 解 + 决 · cấp + đãi + giải + quyết nghĩa thành phần: cấp + đãi + giải + quyết Nghĩa ViệtCihui Cần giải quyết gấp