急得團團轉

cấp đắc đoàn đoàn chuyển

Hán Việt: cấp đắc đoàn đoàn chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (đắc) + (đoàn) + (đoàn) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急得團團轉 í de tuántuánzhuàn f.e. be as agitated as ants on a hot pan