急忙低頭 cấp mang đê đầu Hán Việt: cấp mang đê đầu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 忙 (mang) + 低 (đê) + 頭 (đầu)Hán Việtcấp mang đê đầuCấu tạo急 + 忙 + 低 + 頭 · cấp + mang + đê + đầu nghĩa thành phần: cấp + mang + đê + đầu Nghĩa EngCihui duck