急性傳染病
cấp tính truyện nhiễm bệnh
Hán Việt: cấp tính truyện nhiễm bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 急 (cấp) + 性 (tính) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 急性傳染病 íxìng chuánrǎnbìng n. <med.> acute infectious disease M:³cháng/¹zhǒng