急性子的 cấp tính tử đích Hán Việt: cấp tính tử đích Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 性 (tính) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtcấp tính tử đíchCấu tạo急 + 性 + 子 + 的 · cấp + tính + tử + đích nghĩa thành phần: cấp + tính + tử + đích Nghĩa EngCihui shorttempered