急性照射

jí xìng zhào shè cấp tính chiếu xạ

Hán Việt: cấp tính chiếu xạ · Pinyin: jí xìng zhào shè

Tổng quan

phơi nhiễm cấp tính

Cấu tạo: (cấp) + (tính) + (chiếu) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi nhiễm cấp tính

Eng

  • CC-CEDICT acute exposure
  • Cihui acute exposure