急性硬直

cấp tính ngạnh trực

Hán Việt: cấp tính ngạnh trực

Tổng quan

tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)

Cấu tạo: (cấp) + (tính) + (ngạnh) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)