急性腸炎

jí xìng cháng yán cấp tính tràng viêm

Hán Việt: cấp tính tràng viêm · Pinyin: jí xìng cháng yán

Tổng quan

viêm ruột cấp tính

Cấu tạo: (cấp) + (tính) + (tràng) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm ruột cấp tính

Eng

  • CC-CEDICT acute enteritis
  • Cihui acute enteritis