急手出售 jí shǒu chū shòu · cấp thủ xuất thụ Hán Việt: cấp thủ xuất thụ · Pinyin: jí shǒu chū shòu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 手 (thủ) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Pinyinjí shǒu chū shòuHán Việtcấp thủ xuất thụCấu tạo急 + 手 + 出 + 售 · cấp + thủ + xuất + thụ nghĩa thành phần: cấp + thủ + xuất + thụ